베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn" (1)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn

영어
명사
관련 단어 "bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn" (0)
표현이 없습니다.
